Vật giá hôm nay 12/02/2026
Tổng hợp thị trường vật giá hôm nay như giá vàng hôm nay, giá xăng dầu hôm nay, tỷ giá hôm nay, giá nông sản hôm nay.
Tổng hợp thị trường vật giá hôm nay như giá vàng hôm nay, giá xăng dầu hôm nay, tỷ giá hôm nay, giá nông sản hôm nay.
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra | Chênh lệch |
|---|---|---|---|---|
| USD | 25760.00 | 25790.00 | 26130.00 | 370 |
| EUR | 30372.00 | 30494.00 | 31662.00 | 1290 |
| GBP | 34892.00 | 35032.00 | 36028.00 | 1136 |
| HKD | 3256.00 | 3269.00 | 3382.00 | 126 |
| CHF | 33325.00 | 33459.00 | 34398.00 | 1073 |
| JPY | 165.54 | 166.20 | 173.80 | 8.26 |
| AUD | 18112.00 | 18185.00 | 18766.00 | 654 |
| SGD | 20217.00 | 20298.00 | 20878.00 | 661 |
| THB | 815.00 | 818.00 | 855.00 | 40 |
| CAD | 18853.00 | 18929.00 | 19503.00 | 650 |
| NZD | 15487.00 | 16017.00 | 16017 | |
| KRW | 17.19 | 18.77 | 18.77 | |
| DKK | 4074.00 | 4215.00 | 4215 | |
| NOK | 2682.00 | 2798.00 | 2798 | |
| SEK | 2877.00 | 2989.00 | 2989 |
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch |
|---|
| Loại dầu thô | Giá bán |
|---|---|
| WTI | $65.17 |
| Brent | $70.02 |
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch |
|---|
| Loại xăng dầu | Vùng 1 | Vùng 2 | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| RON 95-V | 21.050 | 21.470 | 420 |
| RON 95-III | 20.570 | 20.980 | 410 |
| E5 RON 92-II | 19.840 | 20.230 | 390 |
| DO 0.05S | 19.860 | 20.250 | 390 |
| DO 0,001S-V | 20.350 | 20.750 | 400 |
| Dầu hỏa 2-K | 19.930 | 20.320 | 390 |